PALANG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI

PALANG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI – HÀN QUỐC

PA LĂNG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI HS – SERIES (LOẠI PA LĂNG CỐ ĐỊNH, KHÔNG TÍCH HỢP TROLLEY DI CHUYỂN)

PALANG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI
PALANG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI                 HS – SERIES
Loại
tốc độ
MODELS.W.L
(KG)
TỐC ĐỘ NÂNG
(MÉT/ PHÚT)
CÔNG SUẤT
(KW x P)
CHIỀU CAO NÂNG
(MÉT)
THÔNG SỐ XÍCH
(Ømm x Nhánh)
Điều khiển
1 Tốc độHS – S10010005.41.5 x 447.1 x 1U/D/E/W/EMS
HS – S20020002.71.5 x 537.1 x 2U/D/E/W/EMS
2 Tốc độHS – D10010005.4/ 2.71.5/0.74 x 4/847.1 x1U/D/E/W/EMS
HS – D20020002.7/1.351.5/0.74 x 4/837.1 x 2U/D/E/W/EMS

PA LĂNG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI HT – SERIES (LOẠI PA LĂNG TÍCH HỢP TROLLEY DI CHUYỂN)  

PALANG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI  HT - SERIES
PALANG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI  HT – SERIES
Loại
tốc độ
MODELS.W.L
(KG)
TỐC ĐỘ NÂNG
(MÉT/ PHÚT)
CÔNG SUẤT
(KW x P)
TỐC ĐỘ TROLLEY
(MÉT/ PHÚT)
CÔNG SUẤT TROLLEY
(KW x P)
CHIỀU CAO NÂNG
(MÉT)
THÔNG SỐ XÍCH
(Ømm x Nhánh)
Điều khiển
1 Tốc độHT – S10010005.41.5 x 416.60.25  x  447.1 x 1U/D/E/W/EMS
HT – S20020002.71.5 x 58.30.13 x 837.1 x 2U/D/E/W/EMS
2 Tốc độHT – D10010005.4/ 2.71.5/0.74 x 4/816.60.25  x  447.1 x1U/D/E/W/EMS
HT – D20020002.7/1.351.5/0.74 x 4/88.30.13 x 837.1 x 2U/D/E/W/EMS

PA LĂNG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI FS – SERIES (LOẠI PA LĂNG TỐC ĐỘ CAO, CỐ ĐỊNH, KHÔNG TÍCH HỢP TROLLEY DI CHUYỂN)

PA LĂNG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI FS SERIES
PA LĂNG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI FS SERIES
Loại
tốc độ
MODELS.W.L
(KG)
TỐC ĐỘ NÂNG
(MÉT/ PHÚT)
CÔNG SUẤT
(KW x P)
CHIỀU CAO NÂNG
(MÉT)
THÔNG SỐ XÍCH
(Ømm x Nhánh)
Điều khiển
1 Tốc độFS-S15015008.63.5 x 449.5 x 1U/D/E/W/EMS
FS-S20020006.83.5 x 4411.2 x 1U/D/E/W/EMS
FS-S25025005.43.5 x 4411.2 x 1U/D/E/W/EMS
FS-S30030004.33.5 x 449.5 x 2U/D/E/W/EMS
FS-S50050002.73.5 x 4311.2 x 2U/D/E/W/EMS
2 Tốc độFS-D15015008.6/4.33.5/1.75 x 4/849.5 x 1U/D/E/W/EMS
FS-D20020006.8/3.43.5/1.75 x 4/8411.2 x 1U/D/E/W/EMS
FS-D25025005.4/2.73.5/1.75 x 4/8411.2 x 1U/D/E/W/EMS
FS-D30030004.3/2.153.5/1.75 x 4/849.5 x 2U/D/E/W/EMS
FS-D50050002.7/2.353.5/1.75 x 4/8311.2 x 2U/D/E/W/EMS

PA LĂNG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI FT – SERIES (LOẠI PA LĂNG TỐC ĐỘ CAO, TÍCH HỢP TROLLEY DI CHUYỂN)

PA LĂNG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI FT SERIES
PA LĂNG XÍCH ĐIỆN HYUNDAI FT SERIES
Loại
tốc độ
MODELS.W.L
(KG)
TỐC ĐỘ NÂNG
(MÉT/ PHÚT)
CÔNG SUẤT
(KW x P)
TỐC ĐỘ TROLLEY
(MÉT/ PHÚT)
CÔNG SUẤT TROLLEY
(KW x P)
CHIỀU CAO NÂNG
(MÉT)
THÔNG SỐ XÍCH
(Ømm x Nhánh)
Điều khiển
1 Tốc độFS-S15015008.63.5 x 416.60.25 x 449.5 x 1U/D/E/W/EMS
FS-S20020006.83.5 x 48.30.13 x 8411.2 x 1U/D/E/W/EMS
FS-S25025005.43.5 x 416.60.4 x  4411.2 x 1U/D/E/W/EMS
FS-S30030004.33.5 x 416.60.4 x  449.5 x 2U/D/E/W/EMS
FS-S50050002.73.5 x 416.60.75 x 4311.2 x 2U/D/E/W/EMS
2 Tốc độFS-D15015008.6/4.33.5/1.75 x 4/816.60.25 x 449.5 x 1U/D/E/W/EMS
FS-D20020006.8/3.43.5/1.75 x 4/88.30.13 x 8411.2 x 1U/D/E/W/EMS
FS-D25025005.4/2.73.5/1.75 x 4/8110.2  x  6411.2 x 1U/D/E/W/EMS
FS-D30030004.3/2.153.5/1.75 x 4/8110.2  x  649.5 x 2U/D/E/W/EMS
FS-D50050002.7/2.353.5/1.75 x 4/8110.5 x 6311.2 x 2U/D/E/W/EMS