THÔNG SỐ KỸ THUẬT PALĂNG XÍCH ĐIỆN HITACHI – NHẬT BẢN

PA LĂNG XÍCH ĐIỆN HITACHI: THÔNG SỐ KỸ THUẬT- S SERIES

Tải trọng nâng (Tấn)1235
MODEL1S(H)2S(H)3S(H)5S(H)
Chiều cao nâng (Mét)3/6
Tốc độ nâng (Mét/phút)4.62.31.50.9
Công suất mô tơ nâng (kW)0.80.80.80.8
Tốc độ di chuyển ngang (Mét/phút)10.510.510.510.5
Công suất mô tơ ngang (kW)0.070.140.20.3
Thông số xích (ᴓmm x số nhánh)7.1 x 17.1 x 27.1 x 37.1 x 5

PA LĂNG XÍCH ĐIỆN HITACHI: THÔNG SỐ KỸ THUẬT- F SERIES

Tải trọng nâng (Tấn)1235
MODEL1F(H)2F(H)3F(H)5F(H)
Chiều cao nâng (Mét)3/6
Tốc độ nâng (Mét/phút)7.16.84.12.8
Công suất mô tơ nâng (kW)1.32.42.42.4
Tốc độ di chuyển ngang (Mét/phút)10.510.510.510.5
Công suất mô tơ ngang (kW)0.070.140.20.3
Thông số xích (ᴓmm x số nhánh)7.1 x 110 x 110 x 210 x 3

 

Để tìm hiểu thêm thông số kỹ thuật chi tiết vui lòng: nhấp vào đây