THÔNG SỐ KỸ THUẬT PA LĂNG HYUNDAI

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT PA LĂNG HYUNDAI DẦM ĐƠN (HN – SERIES)

Tải trọng nâng (Tấn)1235
Chiều cao nâng (Mét)6 / 9 / 12 /  18 / 24 / 30
Tốc độ nâng (Mét/phút)108.37.54.7
Công suất mô tơ nâng (kW-P)2.2 – 43.7 – 45.5 – 45.5 – 6
Tốc độ di chuyển ngang (Mét/phút)20
Công suất mô tơ ngang (kW-P)0.75 – 4
Thông số cáp (ᴓmm x số nhánh)8 x 210 x 212.5 x 216 x 2
Tải trọng nâng (Tấn)7.5101520
Chiều cao nâng (Mét) 12 /  18 / 24 / 30
Tốc độ nâng (Mét/phút)3.253.83.5
Công suất mô tơ nâng (kW-P)5.5 – 613 – 613 – 817 – 8
Tốc độ di chuyển ngang (Mét/phút)2013.312.512.5
Công suất mô tơ ngang (kW-P)0.75 – 4 (x2)0.75 – 4 (x2)1.5 – 4 (x2)1.5 – 4 (x2)
Thông số cáp (ᴓmm x số nhánh)14 x 414 x 418 x 422.4 x 4

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT PA LĂNG HYUNDAI DẦM ĐÔI (HD – SERIES)

Tải trọng nâng (Tấn)2357.5
Chiều cao nâng (Mét) 9 / 12 /  18 / 24 / 30
Tốc độ nâng (Mét/phút)8.37.54.73.2
Công suất mô tơ nâng (kW-P)3.7 – 45.5 – 45.5 – 65.5 – 6
Tốc độ di chuyển ngang (Mét/phút)20
Công suất mô tơ ngang (kW-P)0.75 – 4
Thông số cáp (ᴓmm x số nhánh)8 x 49 x 212.5 x 414 x 4
Tải trọng nâng (Tấn)10152030
Chiều cao nâng (Mét) 12 /  18 / 24 / 30
Tốc độ nâng (Mét/phút)53.83.52.3
Công suất mô tơ nâng (kW-P)13 – 613 – 817 – 817 – 8
Tốc độ di chuyển ngang (Mét/phút)13.312.512.512.5
Công suất mô tơ ngang (kW-P)0.75 – 41.5 – 41.5 – 41.5 – 4 (x2)
Thông số cáp (ᴓmm x số nhánh)14 x 418 x 422.4 x 422.4 x 6