THÔNG SỐ KỸ THUẬT PA LĂNG HITACHI

PA LĂNG HITACHI

 

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT PA LĂNG HITACHI : A SERIES (DẦM ĐƠN)

Tải trọng nâng Tấn 1 2 3
Model 1(H)AM-T65 2(H)AM-T75 3(H)AM-T65
Chiều cao nâng Mét 6 / 12
Tốc độ nâng Mét/phút 7 6 5
Công suất mô tơ nâng kW 1.2 2.1 2.6
Tốc độ di chuyển ngang Mét/phút 21
Công suất mô tơ ngang kW 0.3 0.3 0.45
Thông số cáp tải Ømm x số nhánh 8.0 x 2 11.2 x 2 14 x 2

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT PA LĂNG CÁP ĐIỆN HITACHI: V SERIES (DẦM ĐƠN)

Tải trọng nâng Tấn 1 2 3 5
Model 1(H)M-T65 2(H)M-T75 3(H)M-T65 5(H)M-T55
Chiều cao nâng Mét 6 / 12 8 / 12
Tốc độ nâng Mét/phút 11 8.4 7.5 6.7
Công suất mô tơ nâng kW 1.9 2.9 4.2 5.9
Tốc độ di chuyển ngang Mét/phút 21
Công suất mô tơ ngang kW 0.3 0.3 0.45 0.63
Thông số cáp tải Ømm x số nhánh 8.0 x 2 11.2 x 2 14 x 2 12.5 x 2
Tải trọng nâng Tấn 7.5 10 15 20
Model 7.5(H)M-T5 10(H)M-T55 15(H)M-T56 20HM-T56
Chiều cao nâng Mét 8 / 12 12
Tốc độ nâng Mét/phút 6 5 5 4.2
Công suất mô tơ nâng kW 7.9 8.8 6.7×2 7.5×2
Tốc độ di chuyển ngang Mét/phút 14
Công suất mô tơ ngang kW 0.47×2 0.47×2 0.7×2 0.7×2
Thông số cáp tải Ømm x số nhánh 14.0 x 4 16 x 4 20 x 4 22.4 x 4

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT PA LĂNG CÁP ĐIỆN HITACHI: V SERRIES (DẦM ĐÔI)

Tải trọng nâng Tấn 2 3 5 7.5
Model 2HD-T55 3(H)D-T55 5(H)D-T55 7.5(H)D-T55
Chiều cao nâng Mét 12 6 / 12 8 / 12
Tốc độ nâng Mét/phút 8.4 7.5 6.7 6
Công suất mô tơ nâng kW 2.9 4.2 5.9 7.9
Tốc độ di chuyển ngang Mét/phút 21 14
Công suất mô tơ ngang kW 0.3 0.45 0.45 0.45X2
Thông số cáp tải Ømm x số nhánh 8.0 x 4 10 x 4 12.5 x 4 14 x 4
Tải trọng nâng Tấn 10 15 20 30
Model 10(H)M-T55 15(H)M-T55 20(H)M-T55 30HM-T55
Chiều cao nâng Mét 8 / 12 12 12
Tốc độ nâng Mét/phút 5 5 4.2 2.8
Công suất mô tơ nâng kW 8.8 6.7X2 7.5X2 7.5X2
Tốc độ di chuyển ngang Mét/phút 14
Công suất mô tơ ngang kW 0.45×2 0.45×2 0.45×2 0.7×2
Thông số cáp tải Ømm x số nhánh 16.0 x 4 20 x 4 22.4 x 4 20 x 8

Để tìm hiểu thêm thông số kỹ thuật chi tiết pa lăng cáp điện Hitachi: vui lòng nhấp vào đây