THÔNG SỐ KỸ THUẬT PA LĂNG HITACHI

PA LĂNG HITACHI

 

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT PA LĂNG HITACHI : A SERIES (DẦM ĐƠN)

Tải trọng nângTấn123
Model1(H)AM-T652(H)AM-T753(H)AM-T65
Chiều cao nângMét6 / 12
Tốc độ nângMét/phút765
Công suất mô tơ nângkW1.22.12.6
Tốc độ di chuyển ngangMét/phút21
Công suất mô tơ ngangkW0.30.30.45
Thông số cáp tảiØmm x số nhánh8.0 x 211.2 x 214 x 2

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT PA LĂNG CÁP ĐIỆN HITACHI: V SERIES (DẦM ĐƠN)

Tải trọng nângTấn1235
Model1(H)M-T652(H)M-T753(H)M-T655(H)M-T55
Chiều cao nângMét6 / 128 / 12
Tốc độ nângMét/phút118.47.56.7
Công suất mô tơ nângkW1.92.94.25.9
Tốc độ di chuyển ngangMét/phút21
Công suất mô tơ ngangkW0.30.30.450.63
Thông số cáp tảiØmm x số nhánh8.0 x 211.2 x 214 x 212.5 x 2
Tải trọng nângTấn7.5101520
Model7.5(H)M-T510(H)M-T5515(H)M-T5620HM-T56
Chiều cao nângMét8 / 1212
Tốc độ nângMét/phút6554.2
Công suất mô tơ nângkW7.98.86.7×27.5×2
Tốc độ di chuyển ngangMét/phút14
Công suất mô tơ ngangkW0.47×20.47×20.7×20.7×2
Thông số cáp tảiØmm x số nhánh14.0 x 416 x 420 x 422.4 x 4

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT PA LĂNG CÁP ĐIỆN HITACHI: V SERRIES (DẦM ĐÔI)

Tải trọng nângTấn2357.5
Model2HD-T553(H)D-T555(H)D-T557.5(H)D-T55
Chiều cao nângMét126 / 128 / 12
Tốc độ nângMét/phút8.47.56.76
Công suất mô tơ nângkW2.94.25.97.9
Tốc độ di chuyển ngangMét/phút2114
Công suất mô tơ ngangkW0.30.450.450.45X2
Thông số cáp tảiØmm x số nhánh8.0 x 410 x 412.5 x 414 x 4
Tải trọng nângTấn10152030
Model10(H)M-T5515(H)M-T5520(H)M-T5530HM-T55
Chiều cao nângMét8 / 121212
Tốc độ nângMét/phút554.22.8
Công suất mô tơ nângkW8.86.7X27.5X27.5X2
Tốc độ di chuyển ngangMét/phút14
Công suất mô tơ ngangkW0.45×20.45×20.45×20.7×2
Thông số cáp tảiØmm x số nhánh16.0 x 420 x 422.4 x 420 x 8

Để tìm hiểu thêm thông số kỹ thuật chi tiết pa lăng cáp điện Hitachi: vui lòng nhấp vào đây